Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “卖场”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
卖场mài chǎng

卖场: cửa hàng (lớn)

Cụm từ
家居卖场jiā jū mài chǎng

家居卖场: cửa hàng nội thất; trung tâm nội thất

Cụm từ
大卖场dà mài chǎng

大卖场: siêu thị; hypermarket kiểu nhà kho lớn tự phục vụ

Cụm từ