Kết quả tra từ “卖力气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卖力气mài lì qi
卖力气: kiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó