Kết quả tra từ “单身贵族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单身贵族dān shēn guì zú
单身贵族: nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)