Kết quả tra từ “单身狗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单身狗dān shēn gǒu
单身狗: (tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)