Kết quả tra từ “单质”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单质dān zhì
单质: đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)
溴单质xiù dān zhì
溴单质: brom phân tử
氯单质lǜ dān zhì
氯单质: clo phân tử