Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单质”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单质dān zhì

单质: đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)

Cụm từ
溴单质xiù dān zhì

溴单质: brom phân tử

Cụm từ
氯单质lǜ dān zhì

氯单质: clo phân tử

Cụm từ