Kết quả tra từ “单色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单色dān sè
单色: đơn sắc; đen trắng
单色画dān sè huà
单色画: tranh đơn sắc; hình ảnh đen trắng
单色照片dān sè zhào piàn
单色照片: ảnh đơn sắc; hình ảnh đen trắng