Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “单核细胞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
单核细胞
dān hé xì bāo

tế bào đơn nhân; tế bào monocyte

Cụm từ
单核细胞增多症
dān hé xì bāo zēng duō zhèng

bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Cụm từ