Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单核细胞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单核细胞dān hé xì bāo

单核细胞: tế bào đơn nhân; tế bào monocyte

Cụm từ
单核细胞增多症dān hé xì bāo zēng duō zhèng

单核细胞增多症: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Cụm từ