Kết quả tra từ “单核细胞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单核细胞dān hé xì bāo
单核细胞: tế bào đơn nhân; tế bào monocyte
单核细胞增多症dān hé xì bāo zēng duō zhèng
单核细胞增多症: bệnh tăng bạch cầu đơn nhân