Kết quả tra từ “单方过失碰撞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单方过失碰撞dān fāng guò shī pèng zhuàng
单方过失碰撞: va chạm do một bên chịu lỗi