Kết quả tra từ “单放机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单放机dān fàng jī
单放机: máy phát băng; máy phát video; trình phát; phát chỉ có chức năng phát