Kết quả tra từ “单子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单子dān zi
单子: danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường
单子叶dān zǐ yè
单子叶: thực vật một lá mầm (họ thực vật phân biệt bởi một lá mầm, bao gồm cỏ, lan và hoa ly)