Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单子單子

dān zi

单子 là gì?

单子 [dān zi] có nghĩa là danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单子 trong tiếng Việt

  1. danh sách mục
  2. hóa đơn
  3. mẫu
  4. ga trải giường

Cách đọc và ghi nhớ 单子

单子 được đọc là dān zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan