单子 là gì?
单子 [dān zi] có nghĩa là danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường.
Nghĩa của từ 单子 trong tiếng Việt
- danh sách mục
- hóa đơn
- mẫu
- ga trải giường
Cách đọc và ghi nhớ 单子
单子 được đọc là dān zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “danh sách mục; hóa đơn; mẫu; ga trải giường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .