Kết quả tra từ “单号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单号dān hào
单号: số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)
订单号dìng dān hào
订单号: số đơn đặt hàng