Kết quả tra từ “单叶双曲面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单叶双曲面dān yè shuāng qū miàn
单叶双曲面: mặt hyperboloid một tầng (toán học)