Kết quả tra từ “单口相声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单口相声dān kǒu xiàng shēng
单口相声: độc thoại hài; kịch hài một người