Kết quả tra từ “单个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单个dān ge
单个: đơn lẻ; một mình; cá nhân; một cái lẻ
单个儿dān gè r
单个儿: biến thể er hoá của 單個|单个[dan1 ge5]