Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “单个”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
单个dān ge

单个: đơn lẻ; một mình; cá nhân; một cái lẻ

Cụm từ
单个儿dān gè r

单个儿: biến thể er hoá của 單個|单个[dan1 ge5]

Cụm từ