Kết quả tra từ “卑躬屈节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卑躬屈节bēi gōng qū jié
卑躬屈节: cúi đầu khom lưng; hành động nịnh nọt