Kết quả tra từ “协调人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
协调人xié tiáo rén
协调人: người điều phối
招聘协调人zhāo pìn xié tiáo rén
招聘协调人: điều phối viên tuyển dụng