Kết quả tra từ “协调世界时”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
协调世界时xié tiáo shì jiè shí
协调世界时: Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)