Kết quả tra từ “协奏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
协奏xié zòu
协奏: biểu diễn (một bản concerto)
协奏曲xié zòu qǔ
协奏曲: bản concerto