Kết quả tra từ “协商会议”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
协商会议xié shāng huì yì
协商会议: hội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản); cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận
中国人民政治协商会议Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yì
中国人民政治协商会议: Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)