Kết quả tra từ “华屋丘墟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华屋丘墟huá wū qiū xū
华屋丘墟: toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói