Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华屋丘墟華屋丘墟

huá wū qiū xū

华屋丘墟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华屋丘墟 trong tiếng Việt

toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói

Tra từ liên quan