Kết quả tra từ “华威”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华威Huá wēi
华威: Warwick (tên); Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh
华威大学Huá wēi Dà xué
华威大学: Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh