华威
Warwick (tên); Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh
Warwick (tên); Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh
›华夏Huá xiàtên gọi cũ của Trung Quốc; Cathay
›华国锋Huà Guó fēngHoa Quốc Phong (1921-2008), Chủ tịch ĐCSTQ 1976-1981
›华容道Huá róng DàoTrò chơi Hoa Dung Đạo (câu đố truyền thống liên quan đến việc trượt các khối gỗ, dựa lỏng lẻo trên một tập…
›华严经Huá yán jīngKinh Hoa Nghiêm của tông Hoa Nghiêm; cũng gọi là Kinh Phật Hoa Nghiêm Đại Phương Quảng, Kinh Trang Nghiêm…
›华夫huá fūbánh waffle (từ mượn)
›华夏银行Huá xià Yín hángNgân hàng Huaxia
›华安Huá ānhuyện Hoa An ở Trương Châu 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.