Kết quả tra từ “华北”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华北Huá běi
华北: Bắc Trung Quốc
华北龙Huá běi lóng
华北龙: Huabeisaurus (Huabeisaurus allocotus)
华北平原Huá běi Píng yuán
华北平原: Đồng bằng Hoa Bắc
华北事变Huá běi Shì biàn
华北事变: Sự biến Hoa Bắc tháng 10-12 năm 1935, một nỗ lực của Nhật Bản nhằm thiết lập chính phủ bù nhìn ở miền bắc Trung Quốc