Kết quả tra từ “华侨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华侨Huá qiáo
华侨: Hoa kiều; người Hoa hải ngoại; (theo nghĩa hẹp) người Trung Quốc di cư nhưng vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
华侨大学Huá qiáo Dà xué
华侨大学: Đại học Hoa Kiều
华侨报Huá qiáo Bào
华侨报: Va Kio Daily