Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “华人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
华人Huá rén

华人: người Hoa hoặc người gốc Hoa

Cụm từ
海外华人hǎi wài Huá rén

海外华人: người Hoa hải ngoại

Cụm từ
外籍华人wài jí Huá rén

外籍华人: người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài

Cụm từ
中华人民共和国Zhōng huá Rén mín Gòng hé guó

中华人民共和国: Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ