华人華人 Huá rén 华人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 华人 trong tiếng Việt người Hoa hoặc người gốc Hoa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan