Kết quả tra từ “半轴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半轴bàn zhóu
半轴: nửa trục; bán trục
正半轴zhèng bàn zhóu
正半轴: nửa trục dương (trong hình học tọa độ)