Kết quả tra từ “半路杀出个程咬金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半路杀出个程咬金bàn lù shā chū gè Chéng Yǎo jīn
半路杀出个程咬金: nghĩa đen: Cheng Yaojin phục kích kẻ địch (câu nói); nghĩa bóng: ai đó xuất hiện bất ngờ và phá rối kế hoạch; người mà sự có mặt bị coi là khó…