Kết quả tra từ “半自耕农”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半自耕农bàn zì gēng nóng
半自耕农: nông dân bán tá điền; nông dân bán sở hữu