Kết quả tra từ “半空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半空bàn kōng
半空: không trung
半空中bàn kōng zhōng
半空中: giữa không trung; trong không trung