Kết quả tra từ “半殖民地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半殖民地bàn zhí mín dì
半殖民地: bán thuộc địa
半封建半殖民地bàn fēng jiàn bàn zhí mín dì
半封建半殖民地: bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)