Kết quả tra từ “半推半就”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半推半就bàn tuī bàn jiù
半推半就: nửa muốn nửa không (thành ngữ); chấp nhận sau khi làm ra vẻ chống cự