Kết quả tra từ “半拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半拉bàn lǎ
半拉: (khẩu ngữ) một nửa
半半拉拉bàn bàn lā lā
半半拉拉: không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành