Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “半拉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
半拉bàn lǎ

半拉: (khẩu ngữ) một nửa

Khẩu ngữ
半半拉拉bàn bàn lā lā

半半拉拉: không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành

Cụm từ