Kết quả tra từ “半成品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半成品bàn chéng pǐn
半成品: hàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩm