Kết quả tra từ “半径”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半径bàn jìng
半径: bán kính
原子半径yuán zǐ bàn jìng
原子半径: bán kính nguyên tử