Kết quả tra từ “半年”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半年bàn nián
半年: nửa năm
下半年xià bàn nián
下半年: nửa cuối năm
上半年shàng bàn nián
上半年: nửa đầu (của một năm)