Kết quả tra từ “半岛电视台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半岛电视台Bàn dǎo Diàn shì tái
半岛电视台: Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)