Kết quả tra từ “半天”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半天bàn tiān
半天: nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung; LT:個|个[ge4]
头半天儿tóu bàn tiān r
头半天儿: biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
头半天tóu bàn tiān
头半天: buổi sáng; nửa đầu của ngày
老半天lǎo bàn tiān
老半天: (thông tục) một thời gian dài
晚半天儿wǎn ban tiān r
晚半天儿: chiều muộn
好半天hǎo bàn tiān
好半天: phần lớn cả ngày
前半天儿qián bàn tiān r
前半天儿: biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]
前半天qián bàn tiān
前半天: buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
下半天xià bàn tiān
下半天: buổi chiều
上半天shàng bàn tiān
上半天: buổi sáng
一半天yī bàn tiān
一半天: một hai ngày; sớm