Kết quả tra từ “半圆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半圆bàn yuán
半圆: hình bán nguyệt
半圆形bàn yuán xíng
半圆形: hình bán nguyệt
半圆仪bàn yuán yí
半圆仪: thước đo góc