Kết quả tra từ “半信半疑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半信半疑bàn xìn bàn yí
半信半疑: nửa tin nửa ngờ; nghi ngờ; hoài nghi