Kết quả tra từ “半人马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半人马bàn rén mǎ
半人马: nhân mã (thần thoại)
半人马座Bàn rén mǎ zuò
半人马座: Chòm sao Bán Nhân Mã