Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “升降”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
升降shēng jiàng

升降: lên và xuống

Cụm từ
升降机shēng jiàng jī

升降机: thiết bị làm việc trên không (ví dụ: xe nâng người hay thang nâng cắt kéo); thang máy; thang nâng

Cụm từ