Kết quả tra từ “升级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升级shēng jí
升级: lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ); (máy tính) nâng cấp
逐步升级zhú bù shēng jí
逐步升级: leo thang dần dần