Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “升空”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
升空shēng kōng

升空: bay lên trời; phóng lên; lơ lửng; phóng

Cụm từ
上升空间shàng shēng kōng jiān

上升空间: khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng

Cụm từ