Kết quả tra từ “升压剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升压剂shēng yā jì
升压剂: chất làm tăng huyết áp; thuốc chống hạ huyết áp (y học)