Kết quả tra từ “升华”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
升华shēng huá
升华: thăng hoa; sự thăng hoa (vật lý); nâng lên một mức cao hơn; tinh chỉnh; thăng tiến