Kết quả tra từ “千阳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千阳Qiān yáng
千阳: huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
千阳县Qiān yáng Xiàn
千阳县: huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây