Kết quả cho “千里之堤,毁于蚁穴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 千里之堤,潰於蟻穴|千里之堤,溃于蚁穴[qian1 li3 zhi1 di1 , kui4 yu2 yi3 xue2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 千里之堤,潰於蟻穴|千里之堤,溃于蚁穴[qian1 li3 zhi1 di1 , kui4 yu2 yi3 xue2]